Juan Cruz Meza67
CMRMCAM

Juan Cruz Meza

Center Midfielder • River Plate • LPF

PAC

66

SHO

58

PAS

65

DRI

68

DEF

62

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc64
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm57
Sút xa62
Chọn vị trí65
Lực sút61
Sút vô lê42
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy49
Đá phạt54
Chuyền dài68
Chuyền ngắn70
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn68
Thăng bằng48
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh63
Rê bóng71
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu66
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật71
Sức bền71
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng7
Phát bóng9
Chọn vị trí13
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

63

LF

64

CF

64

RF

64

RW

63

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

63

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

63

LWB

61

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

61

LB

61

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

61

GK

14