Jonathan de Irastorza60
LBLM

Jonathan de Irastorza

Left Back • Independiente • LPF

PAC

72

SHO

34

PAS

57

DRI

58

DEF

53

PHY

57

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm32
Sút xa27
Chọn vị trí50
Lực sút42
Sút vô lê29
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy49
Đá phạt33
Chuyền dài54
Chuyền ngắn63
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng79
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh48
Rê bóng56
Phản ứng54

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu42
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc49
Tắc bóng đứng51

Thể chất

Quyết liệt47
Sức bật49
Sức bền74
Sức mạnh53

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng15
Phát bóng10
Chọn vị trí9
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

52

LF

50

CF

50

RF

50

RW

52

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

55

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

55

LWB

56

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

56

LB

56

LCB

52

CB

52

RCB

52

RB

56

GK

16