Jonas Lindberg61
CMCDM

Jonas Lindberg

Center Midfielder • GAIS • Allsvenskan

PAC

40

SHO

61

PAS

61

DRI

63

DEF

44

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc39
Tốc độ nước rút41

Dứt điểm

Dứt điểm61
Sút xa62
Chọn vị trí62
Lực sút63
Sút vô lê59
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy51
Đá phạt62
Chuyền dài61
Chuyền ngắn63
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn62
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh64
Rê bóng61
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự31
Đánh đầu61
Cắt bóng43
Tắc bóng xoạc45
Tắc bóng đứng50

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật63
Sức bền63
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng8
Phát bóng13
Chọn vị trí13
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

61

LF

62

CF

62

RF

62

RW

61

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

61

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

61

LWB

55

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

55

LB

53

LCB

52

CB

52

RCB

52

RB

53

GK

17