Jonás Acevedo66
RMLMCMRW

Jonás Acevedo

Right Midfielder • Instituto • LPF

PAC

68

SHO

64

PAS

65

DRI

66

DEF

50

PHY

57

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm64
Sút xa63
Chọn vị trí64
Lực sút65
Sút vô lê54
Đá phạt đền66

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy65
Đá phạt66
Chuyền dài64
Chuyền ngắn65
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh62
Rê bóng66
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu50
Cắt bóng48
Tắc bóng xoạc44
Tắc bóng đứng48

Thể chất

Quyết liệt44
Sức bật60
Sức bền65
Sức mạnh58

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng12
Phát bóng15
Chọn vị trí6
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

69

LF

68

CF

68

RF

68

RW

69

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

68

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

68

LWB

61

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

61

LB

59

LCB

54

CB

54

RCB

54

RB

59

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical