Joel Coleman60
GK

Joel Coleman

Goalkeeper • Millwall • EFL Championship

DIV

58

HAN

59

KIC

57

POS

58

REF

60

Tốc độ

Tăng tốc40
Tốc độ nước rút46

Dứt điểm

Dứt điểm17
Sút xa16
Chọn vị trí11
Lực sút43
Sút vô lê18
Đá phạt đền25

Chuyền bóng

Tạt bóng11
Độ xoáy20
Đá phạt11
Chuyền dài40
Chuyền ngắn34
Nhãn quan37

Rê bóng

Nhanh nhẹn43
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng19
Điềm tĩnh52
Rê bóng17
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự16
Đánh đầu11
Cắt bóng16
Tắc bóng xoạc13
Tắc bóng đứng12

Thể chất

Quyết liệt16
Sức bật54
Sức bền40
Sức mạnh55

Thủ môn

Đổ người58
Bắt bóng59
Phát bóng57
Chọn vị trí58
Phản xạ60

Chỉ số theo vị trí

ST

27

LS

27

RS

27

LW

26

LF

27

CF

27

RF

27

RW

26

LAM

29

CAM

29

RAM

29

LM

28

LCM

30

CM

30

RCM

30

RM

28

LWB

26

LDM

28

CDM

28

RDM

28

RWB

26

LB

25

LCB

24

CB

24

RCB

24

RB

25

GK

59