TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Joaquín Piquerez
LBLMLW
Joaquín PiquerezEA SPORTS FC 27

JoaquínPiquerez

Cầu thủ tự do

Uruguay28 tuổi

Left Back · 182 cm · 81 kg · Chân trái

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR76Chỉ số tổng
›
POT80+4Tiềm năng

Hậu vệ biên hỗ trợ tấn công

Gần chạm trần

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
79
SHODứt điểm
63
PASChuyền bóng
73
DRIRê bóng
72
DEFPhòng ngự
69
PHYThể chất
77
Tuổi
28
Chiều cao
182 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ cùng quốc tịch Uruguay

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên hỗ trợ tấn công

Bộ chỉ số nghiêng về mẫu hậu vệ biên tạo thêm phương án tấn công — vượt qua biên rồi đưa bóng vào cho đồng đội. Có nền tảng xoay xở và đưa bóng qua người trong không gian hẹp.

Vì sao có nhận định này?
  • Hậu vệ biên hỗ trợ tấn công — Tạt bóng 78, Sức bền 83, Tăng tốc 81, Tắc bóng đứng 73
  • Xoay xở không gian hẹp — Nhanh nhẹn 75, Kiểm soát bóng 78, Rê bóng 74

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Joaquín Piquerez

Mạnh nhất

Sức bền

83

Rất tốt

#2

Tăng tốc

81

Rất tốt

#3

Sức bật

81

Rất tốt

#4

Tạt bóng

78

Tốt

#5

Kiểm soát bóng

78

Tốt

#6

Tốc độ nước rút

76

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB79
Tăng tốc81
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

TB63
Dứt điểm70
Sút xa71
Chọn vị trí59
Lực sút72
Sút vô lê55
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

TB73
Tạt bóng78
Độ xoáy74
Đá phạt72
Chuyền dài70
Chuyền ngắn74
Nhãn quan67

Rê bóng

TB72
Nhanh nhẹn75
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng78
Điềm tĩnh69
Rê bóng74
Phản ứng72

Phòng ngự

TB69
Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu66
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc71
Tắc bóng đứng73

Thể chất

TB77
Quyết liệt72
Sức bật81
Sức bền83
Sức mạnh73

Thủ môn

TB13
Đổ người14
Bắt bóng13
Phát bóng13
Chọn vị trí15
Phản xạ8

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€9.500.000

Lương / tuần
€16.500
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2030

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchUruguay
CLBCầu thủ tự do
Giải đấu—
Tuổi28 tuổi
Chiều cao182 cm
Cân nặng81 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBLB
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2030

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Joaquín Piquerez?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá LB, chỉ số gần Joaquín Piquerez

Pervis Estupiñán
OVR78
›
POT81+3
LB

Pervis Estupiñán

Milano FC

€15.5M

So sánh
Zaid Romero
OVR77
›
POT81+4
CB

Zaid Romero

Getafe CF

€13M

So sánh
Tyrick Mitchell
OVR79
›
POT80+1
LB

Tyrick Mitchell

Crystal Palace

€19M

So sánh
Benjamin Henrichs
OVR78
›
POT81+3
RB

Benjamin Henrichs

RB Leipzig

€15.5M

So sánh
Hiroki Ito
OVR78
›
POT81+3
CB

Hiroki Ito

FC Bayern München

€16M

So sánh
Gabriel Gudmundsson
OVR78
›
POT79+1
LB

Gabriel Gudmundsson

Leeds United

€15M

So sánh

Cầu thủ cùng quốc tịch Uruguay

Federico Valverde
OVR87
›
POT89+2
CM

Federico Valverde

Real Madrid

€96M

Giorgian De Arrascaeta
OVR83
›
POT83
CAM

Giorgian De Arrascaeta

Cầu thủ tự do

€29M

Rodrigo Zalazar
OVR82
›
POT85+3
CAM

Rodrigo Zalazar

Sporting CP

€40M

José María Giménez
OVR82
›
POT85
CB

José María Giménez

Atlético de Madrid

€27.5M

Maximiliano Araújo
OVR81
›
POT82+1
LM

Maximiliano Araújo

Sporting CP

€30.5M

Lucas Torreira
OVR81
›
POT83
CDM

Lucas Torreira

Galatasaray

€25.5M