Benjamin Henrichs78
RBRMLBCM

Benjamin Henrichs

Right Back • RB Leipzig • Bundesliga

PAC

68

SHO

54

PAS

75

DRI

76

DEF

77

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm50
Sút xa51
Chọn vị trí69
Lực sút62
Sút vô lê53
Đá phạt đền59

Chuyền bóng

Tạt bóng79
Độ xoáy74
Đá phạt60
Chuyền dài71
Chuyền ngắn79
Nhãn quan73

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng77
Điềm tĩnh76
Rê bóng77
Phản ứng77

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự77
Đánh đầu66
Cắt bóng76
Tắc bóng xoạc81
Tắc bóng đứng79

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật74
Sức bền65
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng9
Phát bóng13
Chọn vị trí12
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

73

LF

71

CF

71

RF

71

RW

73

LAM

73

CAM

73

RAM

73

LM

75

LCM

75

CM

75

RCM

75

RM

75

LWB

78

LDM

77

CDM

77

RDM

77

RWB

78

LB

78

LCB

77

CB

77

RCB

77

RB

78

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Incisive PassJockeyBlockSlide TackleBruiser