David Raum83
LBLMLW

David Raum

Left Back • RB Leipzig • Bundesliga

PAC

83

SHO

62

PAS

82

DRI

81

DEF

76

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc84
Tốc độ nước rút83

Dứt điểm

Dứt điểm59
Sút xa66
Chọn vị trí75
Lực sút64
Sút vô lê55
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng91
Độ xoáy88
Đá phạt78
Chuyền dài77
Chuyền ngắn79
Nhãn quan80

Rê bóng

Nhanh nhẹn77
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng82
Điềm tĩnh79
Rê bóng81
Phản ứng83

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự77
Đánh đầu64
Cắt bóng77
Tắc bóng xoạc81
Tắc bóng đứng76

Thể chất

Quyết liệt76
Sức bật82
Sức bền85
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng8
Phát bóng14
Chọn vị trí12
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

71

LS

71

RS

71

LW

77

LF

75

CF

75

RF

75

RW

77

LAM

76

CAM

76

RAM

76

LM

79

LCM

77

CM

77

RCM

77

RM

79

LWB

81

LDM

77

CDM

77

RDM

77

RWB

81

LB

80

LCB

75

CB

75

RCB

75

RB

80

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Dead BallWhipped PassRapid

Tags

Crosser