Ridle Baku79
RBRMRWCM

Ridle Baku

Right Back • RB Leipzig • Bundesliga

PAC

83

SHO

72

PAS

75

DRI

80

DEF

75

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc84
Tốc độ nước rút83

Dứt điểm

Dứt điểm71
Sút xa73
Chọn vị trí77
Lực sút77
Sút vô lê63
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

Tạt bóng78
Độ xoáy79
Đá phạt48
Chuyền dài72
Chuyền ngắn77
Nhãn quan76

Rê bóng

Nhanh nhẹn78
Thăng bằng85
Kiểm soát bóng79
Điềm tĩnh77
Rê bóng82
Phản ứng75

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự77
Đánh đầu50
Cắt bóng77
Tắc bóng xoạc76
Tắc bóng đứng79

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật75
Sức bền83
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng8
Phát bóng7
Chọn vị trí10
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

73

LS

73

RS

73

LW

77

LF

76

CF

76

RF

76

RW

77

LAM

77

CAM

77

RAM

77

LM

77

LCM

75

CM

75

RCM

75

RM

77

LWB

76

LDM

74

CDM

74

RDM

74

RWB

76

LB

74

LCB

72

CB

72

RCB

72

RB

74

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Rapid