Gabriel Gudmundsson78
LBLM

Gabriel Gudmundsson

Left Back • Leeds United • Premier League

PAC

87

SHO

64

PAS

73

DRI

77

DEF

72

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc87
Tốc độ nước rút87

Dứt điểm

Dứt điểm59
Sút xa69
Chọn vị trí72
Lực sút75
Sút vô lê56
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng80
Độ xoáy77
Đá phạt58
Chuyền dài69
Chuyền ngắn73
Nhãn quan73

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng76
Điềm tĩnh75
Rê bóng79
Phản ứng74

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu53
Cắt bóng74
Tắc bóng xoạc75
Tắc bóng đứng76

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật75
Sức bền86
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng10
Phát bóng7
Chọn vị trí6
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

69

LS

69

RS

69

LW

74

LF

72

CF

72

RF

72

RW

74

LAM

72

CAM

72

RAM

72

LM

74

LCM

72

CM

72

RCM

72

RM

74

LWB

76

LDM

73

CDM

73

RDM

73

RWB

76

LB

75

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

75

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

RapidLong Throw