Ethan Ampadu80
CDMCM

Ethan Ampadu

Center Defensive Midfielder • Leeds United • Premier League

PAC

68

SHO

55

PAS

75

DRI

73

DEF

78

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm51
Sút xa52
Chọn vị trí64
Lực sút63
Sút vô lê60
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng72
Độ xoáy74
Đá phạt52
Chuyền dài78
Chuyền ngắn80
Nhãn quan75

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng76
Điềm tĩnh78
Rê bóng72
Phản ứng78

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự77
Đánh đầu71
Cắt bóng81
Tắc bóng xoạc78
Tắc bóng đứng80

Thể chất

Quyết liệt78
Sức bật80
Sức bền85
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng12
Phát bóng9
Chọn vị trí8
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

64

LF

65

CF

65

RF

65

RW

64

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

67

LCM

71

CM

71

RCM

71

RM

67

LWB

71

LDM

75

CDM

75

RDM

75

RWB

71

LB

72

LCB

76

CB

76

RCB

76

RB

72

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassJockeyPress ProvenBruiser