James Trafford79
GK

James Trafford

Goalkeeper • Leeds United • Premier League

DIV

79

HAN

77

KIC

78

POS

78

REF

80

Tốc độ

Tăng tốc49
Tốc độ nước rút47

Dứt điểm

Dứt điểm8
Sút xa9
Chọn vị trí14
Lực sút59
Sút vô lê9
Đá phạt đền16

Chuyền bóng

Tạt bóng17
Độ xoáy23
Đá phạt12
Chuyền dài53
Chuyền ngắn56
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn52
Thăng bằng51
Kiểm soát bóng33
Điềm tĩnh64
Rê bóng23
Phản ứng76

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự21
Đánh đầu15
Cắt bóng20
Tắc bóng xoạc19
Tắc bóng đứng16

Thể chất

Quyết liệt28
Sức bật63
Sức bền40
Sức mạnh55

Thủ môn

Đổ người79
Bắt bóng77
Phát bóng78
Chọn vị trí78
Phản xạ80

Chỉ số theo vị trí

ST

32

LS

32

RS

32

LW

35

LF

36

CF

36

RF

36

RW

35

LAM

40

CAM

40

RAM

40

LM

38

LCM

42

CM

42

RCM

42

RM

38

LWB

34

LDM

38

CDM

38

RDM

38

RWB

34

LB

32

LCB

30

CB

30

RCB

30

RB

32

GK

75

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassFar ThrowFootworkCross Claimer