TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Federico Valverde
CMRBRMCDMRW
Federico ValverdeEA SPORTS FC 27

FedericoValverde

Real MadridLALIGA EA SPORTS

Uruguay28 tuổi

Center Midfielder · 182 cm · 78 kg · Chân phải

OVR87Chỉ số tổng
›
POT89+2Tiềm năng

Tiền vệ xâm nhập vòng cấm

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
90
SHODứt điểm
84
PASChuyền bóng
84
DRIRê bóng
81
DEFPhòng ngự
81
PHYThể chất
85
Tuổi
28
Chiều cao
182 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ xâm nhập vòng cấm

Giá trị chính nằm ở những pha chạy chỗ không bóng từ tuyến hai vào vòng cấm, với nền tảng vận động đủ để lặp lại những đợt xâm nhập đó. Đồng thời đủ sức lên xuống để hỗ trợ cả hai vòng cấm.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền vệ xâm nhập vòng cấm — Chọn vị trí 82, Dứt điểm 79, Sức bền 94, Tăng tốc 87
  • Tiền vệ hoạt động hai chiều — Sức bền 94, Tắc bóng đứng 83, Cắt bóng 84, Chuyền ngắn 88

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Federico Valverde

Mạnh nhất

Lực sút

95

Đẳng cấp thế giới

#2

Sức bền

94

Đẳng cấp thế giới

#3

Tốc độ nước rút

93

Đẳng cấp thế giới

#4

Sút xa

92

Đẳng cấp thế giới

#5

Phản ứng

89

Xuất sắc

#6

Chuyền dài

88

Xuất sắc

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB90
Tăng tốc87
Tốc độ nước rút93

Dứt điểm

TB82
Dứt điểm79
Sút xa92
Chọn vị trí82
Lực sút95
Sút vô lê82
Đá phạt đền59

Chuyền bóng

TB81
Tạt bóng75
Độ xoáy74
Đá phạt76
Chuyền dài88
Chuyền ngắn88
Nhãn quan85

Rê bóng

TB81
Nhanh nhẹn77
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng85
Điềm tĩnh84
Rê bóng80
Phản ứng89

Phòng ngự

TB79
Ý thức phòng ngự81
Đánh đầu65
Cắt bóng84
Tắc bóng xoạc84
Tắc bóng đứng83

Thể chất

TB86
Quyết liệt82
Sức bật84
Sức bền94
Sức mạnh82

Thủ môn

TB9
Đổ người6
Bắt bóng10
Phát bóng6
Chọn vị trí15
Phản xạ8

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

84

LS

84

RS

84

LW

85

LF

86

CF

86

RF

86

RW

85

LAM

86

CAM

86

RAM

86

LM

86

LCM

88

CM

88

Chính

RCM

88

RM

86

LWB

86

LDM

87

CDM

87

RDM

87

RWB

86

LB

86

LCB

83

CB

83

RCB

83

RB

86

GK

18

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Relentless +Power ShotLong Ball PassInterceptSlide TackleAerial FortressRapid

Đặc điểm

PlaymakerDistance shooterTacklingTacticianComplete midfielder

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€90.000.000

Lương / tuần
€320.577
Phí giải phóng hợp đồng
€1.000.000.000
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchUruguay
CLBReal Madrid
Giải đấuLALIGA EA SPORTS
Tuổi28 tuổi
Chiều cao182 cm
Cân nặng78 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiUnique
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#52

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB8
Vị trí ở CLBCDM
Ngày gia nhập22/7/2016
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Federico Valverde?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Real Madrid

Kylian Mbappé
OVR91
›
POT94+3
ST

Kylian Mbappé

Real Madrid

€180M

Jude Bellingham
OVR90
›
POT93+3
CAM

Jude Bellingham

Real Madrid

€130M

Thibaut Courtois
OVR90
›
POT90
GK

Thibaut Courtois

Real Madrid

€15M

Vini Jr.
OVR89
›
POT92+3
LW

Vini Jr.

Real Madrid

€141M

Cucurella
OVR86
›
POT86
LB

Cucurella

Real Madrid

€45.5M

Linda Caicedo
OVR85
›
POT92+7
LW

Linda Caicedo

Real Madrid

€775K