Cucurella86
LB

Cucurella

Left Back • Real Madrid • LALIGA EA SPORTS

PAC

75

SHO

64

PAS

79

DRI

78

DEF

84

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc77
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm61
Sút xa63
Chọn vị trí74
Lực sút73
Sút vô lê55
Đá phạt đền57

Chuyền bóng

Tạt bóng80
Độ xoáy79
Đá phạt63
Chuyền dài79
Chuyền ngắn82
Nhãn quan77

Rê bóng

Nhanh nhẹn82
Thăng bằng83
Kiểm soát bóng80
Điềm tĩnh79
Rê bóng75
Phản ứng86

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự86
Đánh đầu73
Cắt bóng84
Tắc bóng xoạc83
Tắc bóng đứng86

Thể chất

Quyết liệt85
Sức bật86
Sức bền89
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng7
Phát bóng9
Chọn vị trí10
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

73

LS

73

RS

73

LW

77

LF

76

CF

76

RF

76

RW

77

LAM

77

CAM

77

RAM

77

LM

78

LCM

80

CM

80

RCM

80

RM

78

LWB

82

LDM

82

CDM

82

RDM

82

RWB

82

LB

82

LCB

80

CB

80

RCB

80

RB

82

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

JockeyBlockPress ProvenRelentless