Tyrick Mitchell79
LBLM

Tyrick Mitchell

Left Back • Crystal Palace • Premier League

PAC

75

SHO

54

PAS

69

DRI

74

DEF

77

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa50
Chọn vị trí70
Lực sút57
Sút vô lê42
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng77
Độ xoáy75
Đá phạt37
Chuyền dài63
Chuyền ngắn72
Nhãn quan69

Rê bóng

Nhanh nhẹn76
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh75
Rê bóng72
Phản ứng77

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự78
Đánh đầu58
Cắt bóng78
Tắc bóng xoạc79
Tắc bóng đứng80

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật71
Sức bền92
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng12
Phát bóng14
Chọn vị trí8
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

68

LF

66

CF

66

RF

66

RW

68

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

71

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

71

LWB

77

LDM

74

CDM

74

RDM

74

RWB

77

LB

76

LCB

73

CB

73

RCB

73

RB

76

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped PassJockeyBlockAnticipate