Joackim Fagerjord65
CMCDMCB

Joackim Fagerjord

Center Midfielder • GAIS • Allsvenskan

PAC

52

SHO

55

PAS

57

DRI

63

DEF

61

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc52
Tốc độ nước rút52

Dứt điểm

Dứt điểm56
Sút xa54
Chọn vị trí65
Lực sút56
Sút vô lê42
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng42
Độ xoáy41
Đá phạt30
Chuyền dài64
Chuyền ngắn66
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh56
Rê bóng64
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu57
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật66
Sức bền75
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng12
Phát bóng9
Chọn vị trí15
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

58

LF

60

CF

60

RF

60

RW

58

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

59

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

59

LWB

59

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

59

LB

59

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

59

GK

17