Jay David Mbalanda60
ST

Jay David Mbalanda

Striker • STVV • 1A Pro League

PAC

71

SHO

62

PAS

46

DRI

55

DEF

33

PHY

59

Tốc độ

Tăng tốc72
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm66
Sút xa57
Chọn vị trí56
Lực sút58
Sút vô lê56
Đá phạt đền66

Chuyền bóng

Tạt bóng39
Độ xoáy39
Đá phạt40
Chuyền dài40
Chuyền ngắn50
Nhãn quan53

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh52
Rê bóng50
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự27
Đánh đầu59
Cắt bóng33
Tắc bóng xoạc30
Tắc bóng đứng32

Thể chất

Quyết liệt40
Sức bật69
Sức bền70
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng9
Phát bóng7
Chọn vị trí7
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

56

LF

57

CF

57

RF

57

RW

56

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

55

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

55

LWB

47

LDM

44

CDM

44

RDM

44

RWB

47

LB

46

LCB

42

CB

42

RCB

42

RB

46

GK

14