Jan Plug66
CB

Jan Plug

Center Back • Excelsior • Eredivisie

PAC

72

SHO

48

PAS

59

DRI

57

DEF

65

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm40
Sút xa56
Chọn vị trí41
Lực sút64
Sút vô lê29
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy45
Đá phạt64
Chuyền dài65
Chuyền ngắn67
Nhãn quan46

Rê bóng

Nhanh nhẹn53
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh64
Rê bóng50
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu63
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật72
Sức bền65
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng6
Phát bóng6
Chọn vị trí6
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

51

LF

51

CF

51

RF

51

RW

51

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

52

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

52

LWB

59

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

59

LB

61

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

61

GK

14