Jan Krzywański55
GK

Jan Krzywański

Goalkeeper • Widzew Łódź • Ekstraklasa

DIV

55

HAN

55

KIC

57

POS

52

REF

55

Tốc độ

Tăng tốc30
Tốc độ nước rút36

Dứt điểm

Dứt điểm6
Sút xa7
Chọn vị trí7
Lực sút43
Sút vô lê7
Đá phạt đền16

Chuyền bóng

Tạt bóng14
Độ xoáy12
Đá phạt11
Chuyền dài30
Chuyền ngắn25
Nhãn quan34

Rê bóng

Nhanh nhẹn34
Thăng bằng38
Kiểm soát bóng12
Điềm tĩnh33
Rê bóng5
Phản ứng48

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự6
Đánh đầu12
Cắt bóng12
Tắc bóng xoạc8
Tắc bóng đứng11

Thể chất

Quyết liệt19
Sức bật53
Sức bền32
Sức mạnh60

Thủ môn

Đổ người55
Bắt bóng55
Phát bóng57
Chọn vị trí52
Phản xạ55

Chỉ số theo vị trí

ST

21

LS

21

RS

21

LW

18

LF

19

CF

19

RF

19

RW

18

LAM

20

CAM

20

RAM

20

LM

20

LCM

22

CM

22

RCM

22

RM

20

LWB

19

LDM

22

CDM

22

RDM

22

RWB

19

LB

19

LCB

20

CB

20

RCB

20

RB

19

GK

53