Jamie McCart67
CBLBLM

Jamie McCart

Center Back • Hearts • Scottish Premiership

PAC

65

SHO

32

PAS

47

DRI

55

DEF

66

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc63
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm25
Sút xa29
Chọn vị trí22
Lực sút53
Sút vô lê28
Đá phạt đền30

Chuyền bóng

Tạt bóng33
Độ xoáy44
Đá phạt25
Chuyền dài62
Chuyền ngắn65
Nhãn quan22

Rê bóng

Nhanh nhẹn45
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh60
Rê bóng53
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu67
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật83
Sức bền76
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng8
Phát bóng15
Chọn vị trí12
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

46

LF

46

CF

46

RF

46

RW

46

LAM

46

CAM

46

RAM

46

LM

49

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

49

LWB

60

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

60

LB

62

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

62

GK

15