James Wilson64
ST

James Wilson

Striker • Hearts • Scottish Premiership

PAC

72

SHO

63

PAS

44

DRI

63

DEF

20

PHY

56

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm67
Sút xa53
Chọn vị trí68
Lực sút65
Sút vô lê57
Đá phạt đền67

Chuyền bóng

Tạt bóng34
Độ xoáy38
Đá phạt31
Chuyền dài32
Chuyền ngắn49
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn76
Thăng bằng82
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh64
Rê bóng57
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự14
Đánh đầu64
Cắt bóng15
Tắc bóng xoạc11
Tắc bóng đứng16

Thể chất

Quyết liệt37
Sức bật68
Sức bền80
Sức mạnh51

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng8
Phát bóng13
Chọn vị trí8
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

59

LF

61

CF

61

RF

61

RW

59

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

58

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

58

LWB

42

LDM

37

CDM

37

RDM

37

RWB

42

LB

40

LCB

33

CB

33

RCB

33

RB

40

GK

15