Jamal Thiaré65
ST

Jamal Thiaré

Striker • Columbus Crew • MLS

PAC

83

SHO

63

PAS

51

DRI

67

DEF

23

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc79
Tốc độ nước rút87

Dứt điểm

Dứt điểm64
Sút xa60
Chọn vị trí65
Lực sút65
Sút vô lê62
Đá phạt đền66

Chuyền bóng

Tạt bóng48
Độ xoáy49
Đá phạt46
Chuyền dài50
Chuyền ngắn56
Nhãn quan50

Rê bóng

Nhanh nhẹn90
Thăng bằng79
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh66
Rê bóng64
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự20
Đánh đầu60
Cắt bóng12
Tắc bóng xoạc19
Tắc bóng đứng22

Thể chất

Quyết liệt39
Sức bật82
Sức bền84
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng14
Phát bóng6
Chọn vị trí8
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

68

LS

68

RS

68

LW

67

LF

67

CF

67

RF

67

RW

67

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

66

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

66

LWB

49

LDM

44

CDM

44

RDM

44

RWB

49

LB

46

LCB

40

CB

40

RCB

40

RB

46

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Chip Shot

Tags

Acrobat