Jakub Lewicki64
LBLM

Jakub Lewicki

Left Back • Piast Gliwice • Ekstraklasa

PAC

68

SHO

42

PAS

56

DRI

58

DEF

60

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm44
Sút xa38
Chọn vị trí42
Lực sút40
Sút vô lê42
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy50
Đá phạt44
Chuyền dài50
Chuyền ngắn62
Nhãn quan52

Rê bóng

Nhanh nhẹn62
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh52
Rê bóng55
Phản ứng52

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu48
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật57
Sức bền75
Sức mạnh57

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng13
Phát bóng12
Chọn vị trí6
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

55

LF

53

CF

53

RF

53

RW

55

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

56

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

56

LWB

56

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

56

LB

56

LCB

53

CB

53

RCB

53

RB

56

GK

15