Jake Clarke-Salter70
CB

Jake Clarke-Salter

Center Back • QPR • EFL Championship

PAC

60

SHO

33

PAS

53

DRI

50

DEF

71

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc55
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm32
Sút xa25
Chọn vị trí28
Lực sút45
Sút vô lê30
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng38
Độ xoáy38
Đá phạt28
Chuyền dài66
Chuyền ngắn68
Nhãn quan43

Rê bóng

Nhanh nhẹn50
Thăng bằng49
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh68
Rê bóng43
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự71
Đánh đầu72
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật78
Sức bền64
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng12
Phát bóng11
Chọn vị trí9
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

48

LF

48

CF

48

RF

48

RW

48

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

52

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

52

LWB

64

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

64

LB

66

LCB

72

CB

72

RCB

72

RB

66

GK

15