Isak Alemayehu60
CMCAMCDM

Isak Alemayehu

Center Midfielder • QPR • EFL Championship

PAC

68

SHO

55

PAS

57

DRI

67

DEF

48

PHY

53

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

Dứt điểm56
Sút xa54
Chọn vị trí61
Lực sút53
Sút vô lê48
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng52
Độ xoáy55
Đá phạt49
Chuyền dài58
Chuyền ngắn60
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn80
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh63
Rê bóng66
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự45
Đánh đầu51
Cắt bóng56
Tắc bóng xoạc45
Tắc bóng đứng45

Thể chất

Quyết liệt52
Sức bật56
Sức bền64
Sức mạnh47

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng6
Phát bóng12
Chọn vị trí13
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

61

LF

61

CF

61

RF

61

RW

61

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

61

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

61

LWB

54

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

54

LB

53

LCB

49

CB

49

RCB

49

RB

53

GK

15