Ilay Feingold67
RBRMLBRW

Ilay Feingold

Right Back • New England • MLS

PAC

73

SHO

54

PAS

63

DRI

65

DEF

61

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa48
Chọn vị trí62
Lực sút60
Sút vô lê37
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy60
Đá phạt52
Chuyền dài62
Chuyền ngắn67
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn62
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh58
Rê bóng65
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu52
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật66
Sức bền78
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng6
Phát bóng13
Chọn vị trí7
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

60

LF

60

CF

60

RF

60

RW

60

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

61

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

61

LWB

61

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

61

LB

60

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

60

GK

14