Ignacio Abraham69
LBLMLW

Ignacio Abraham

Left Back • Banfield • LPF

PAC

67

SHO

55

PAS

64

DRI

69

DEF

67

PHY

55

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm55
Sút xa50
Chọn vị trí67
Lực sút57
Sút vô lê53
Đá phạt đền54

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy54
Đá phạt48
Chuyền dài62
Chuyền ngắn65
Nhãn quan69

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng79
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh65
Rê bóng70
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu64
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật62
Sức bền64
Sức mạnh45

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng6
Phát bóng6
Chọn vị trí6
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

61

LF

59

CF

59

RF

59

RW

61

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

63

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

63

LWB

64

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

64

LB

64

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

64

GK

14