Hernán de la Fuente69
RBRM

Hernán de la Fuente

Right Back • Instituto • LPF

PAC

82

SHO

62

PAS

60

DRI

70

DEF

63

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc80
Tốc độ nước rút84

Dứt điểm

Dứt điểm61
Sút xa59
Chọn vị trí62
Lực sút70
Sút vô lê47
Đá phạt đền64

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy53
Đá phạt47
Chuyền dài62
Chuyền ngắn65
Nhãn quan49

Rê bóng

Nhanh nhẹn76
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh58
Rê bóng70
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu54
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật75
Sức bền74
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng10
Phát bóng9
Chọn vị trí14
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

69

LF

67

CF

67

RF

67

RW

69

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

69

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

69

LWB

70

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

70

LB

69

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

69

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Block