Gustav Lindgren64
ST

Gustav Lindgren

Striker • BK Häcken • Allsvenskan

PAC

68

SHO

65

PAS

49

DRI

63

DEF

31

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm69
Sút xa59
Chọn vị trí66
Lực sút63
Sút vô lê56
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

Tạt bóng30
Độ xoáy32
Đá phạt41
Chuyền dài54
Chuyền ngắn56
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh59
Rê bóng61
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự28
Đánh đầu57
Cắt bóng25
Tắc bóng xoạc25
Tắc bóng đứng30

Thể chất

Quyết liệt30
Sức bật70
Sức bền75
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng12
Phát bóng5
Chọn vị trí6
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

58

LF

61

CF

61

RF

61

RW

58

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

58

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

58

LWB

44

LDM

45

CDM

45

RDM

45

RWB

44

LB

43

LCB

40

CB

40

RCB

40

RB

43

GK

15