Guilliano Cairo58
CB

Guilliano Cairo

Center Back • Excelsior • Eredivisie

PAC

65

SHO

31

PAS

40

DRI

48

DEF

60

PHY

58

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

Dứt điểm29
Sút xa25
Chọn vị trí33
Lực sút37
Sút vô lê31
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng28
Độ xoáy33
Đá phạt32
Chuyền dài44
Chuyền ngắn52
Nhãn quan33

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng40
Điềm tĩnh52
Rê bóng44
Phản ứng52

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự54
Đánh đầu56
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt52
Sức bật64
Sức bền59
Sức mạnh60

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng14
Phát bóng13
Chọn vị trí9
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

43

LS

43

RS

43

LW

42

LF

42

CF

42

RF

42

RW

42

LAM

42

CAM

42

RAM

42

LM

44

LCM

45

CM

45

RCM

45

RM

44

LWB

53

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

53

LB

55

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

55

GK

16