Godson Kyeremeh68
RMLMSTRW

Godson Kyeremeh

Right Midfielder • Havre AC • Ligue 1 McDonald's

PAC

84

SHO

65

PAS

61

DRI

71

DEF

36

PHY

42

Tốc độ

Tăng tốc90
Tốc độ nước rút79

Dứt điểm

Dứt điểm67
Sút xa58
Chọn vị trí63
Lực sút68
Sút vô lê69
Đá phạt đền63

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy59
Đá phạt56
Chuyền dài57
Chuyền ngắn61
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn80
Thăng bằng82
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh62
Rê bóng72
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự30
Đánh đầu49
Cắt bóng29
Tắc bóng xoạc43
Tắc bóng đứng41

Thể chất

Quyết liệt38
Sức bật55
Sức bền57
Sức mạnh34

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng6
Phát bóng7
Chọn vị trí7
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

66

LF

65

CF

65

RF

65

RW

66

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

65

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

65

LWB

52

LDM

45

CDM

45

RDM

45

RWB

52

LB

50

LCB

39

CB

39

RCB

39

RB

50

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

TechnicalQuick Step