Vincent Sasso73
CB

Vincent Sasso

Center Back • Havre AC • Ligue 1 McDonald's

PAC

32

SHO

27

PAS

52

DRI

54

DEF

73

PHY

81

Tốc độ

Tăng tốc31
Tốc độ nước rút33

Dứt điểm

Dứt điểm22
Sút xa21
Chọn vị trí22
Lực sút40
Sút vô lê26
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng47
Độ xoáy37
Đá phạt26
Chuyền dài62
Chuyền ngắn67
Nhãn quan32

Rê bóng

Nhanh nhẹn31
Thăng bằng43
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh60
Rê bóng52
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự75
Đánh đầu78
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc71
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt78
Sức bật77
Sức bền74
Sức mạnh86

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng11
Phát bóng12
Chọn vị trí7
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

45

LS

45

RS

45

LW

44

LF

44

CF

44

RF

44

RW

44

LAM

46

CAM

46

RAM

46

LM

49

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

49

LWB

61

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

61

LB

63

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

63

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision Header