Mory Diaw74
GK

Mory Diaw

Goalkeeper • Havre AC • Ligue 1 McDonald's

DIV

75

HAN

72

KIC

71

POS

73

REF

75

Tốc độ

Tăng tốc44
Tốc độ nước rút42

Dứt điểm

Dứt điểm19
Sút xa17
Chọn vị trí13
Lực sút53
Sút vô lê16
Đá phạt đền29

Chuyền bóng

Tạt bóng17
Độ xoáy18
Đá phạt19
Chuyền dài25
Chuyền ngắn31
Nhãn quan42

Rê bóng

Nhanh nhẹn33
Thăng bằng36
Kiểm soát bóng24
Điềm tĩnh33
Rê bóng19
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự22
Đánh đầu22
Cắt bóng18
Tắc bóng xoạc18
Tắc bóng đứng19

Thể chất

Quyết liệt29
Sức bật74
Sức bền29
Sức mạnh82

Thủ môn

Đổ người75
Bắt bóng72
Phát bóng71
Chọn vị trí73
Phản xạ75

Chỉ số theo vị trí

ST

31

LS

31

RS

31

LW

28

LF

30

CF

30

RF

30

RW

28

LAM

29

CAM

29

RAM

29

LM

29

LCM

29

CM

29

RCM

29

RM

29

LWB

27

LDM

29

CDM

29

RDM

29

RWB

27

LB

27

LCB

30

CB

30

RCB

30

RB

27

GK

69

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Far ThrowFootwork