Ayumu Seko74
CBCDMCM

Ayumu Seko

Center Back • Havre AC • Ligue 1 McDonald's

PAC

64

SHO

42

PAS

66

DRI

70

DEF

74

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút61

Dứt điểm

Dứt điểm30
Sút xa53
Chọn vị trí56
Lực sút57
Sút vô lê27
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng57
Độ xoáy56
Đá phạt41
Chuyền dài70
Chuyền ngắn76
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh71
Rê bóng70
Phản ứng75

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự74
Đánh đầu73
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng77

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật79
Sức bền89
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng7
Phát bóng10
Chọn vị trí14
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

54

LF

54

CF

54

RF

54

RW

54

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

58

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

58

LWB

67

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

67

LB

68

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

68

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Intercept