Rassoul Ndiaye74
CMCDMCAM

Rassoul Ndiaye

Center Midfielder • Havre AC • Ligue 1 McDonald's

PAC

66

SHO

61

PAS

74

DRI

75

DEF

70

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút59

Dứt điểm

Dứt điểm59
Sút xa62
Chọn vị trí69
Lực sút66
Sút vô lê67
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

Tạt bóng73
Độ xoáy68
Đá phạt44
Chuyền dài74
Chuyền ngắn78
Nhãn quan75

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh73
Rê bóng75
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu63
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật74
Sức bền76
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng6
Phát bóng5
Chọn vị trí14
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

65

LF

66

CF

66

RF

66

RW

65

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

67

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

67

LWB

67

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

67

LB

67

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

67

GK

17