Giuliano Galoppo74
CMCAM

Giuliano Galoppo

Center Midfielder • River Plate • LPF

PAC

78

SHO

74

PAS

71

DRI

75

DEF

69

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc81
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

Dứt điểm73
Sút xa73
Chọn vị trí80
Lực sút80
Sút vô lê67
Đá phạt đền73

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy68
Đá phạt64
Chuyền dài74
Chuyền ngắn75
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn80
Thăng bằng78
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh72
Rê bóng75
Phản ứng73

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu76
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc71
Tắc bóng đứng73

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật85
Sức bền86
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng11
Phát bóng8
Chọn vị trí7
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

75

LS

75

RS

75

LW

74

LF

75

CF

75

RF

75

RW

74

LAM

74

CAM

74

RAM

74

LM

74

LCM

74

CM

74

RCM

74

RM

74

LWB

72

LDM

72

CDM

72

RDM

72

RWB

72

LB

72

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

72

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass