Giannis Papanikolaou68
CDMCM

Giannis Papanikolaou

Center Defensive Midfielder • Widzew Łódź • Ekstraklasa

PAC

72

SHO

55

PAS

62

DRI

67

DEF

63

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm56
Sút xa58
Chọn vị trí62
Lực sút56
Sút vô lê40
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy63
Đá phạt45
Chuyền dài65
Chuyền ngắn67
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh66
Rê bóng66
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu57
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật75
Sức bền80
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng15
Phát bóng11
Chọn vị trí9
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

65

LF

64

CF

64

RF

64

RW

65

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

66

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

66

LWB

66

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

66

LB

66

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

66

GK

16