TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Giannis Papanikolaou
CDMCM
Giannis PapanikolaouEA SPORTS FC 27

GiannisPapanikolaou

Widzew ŁódźEkstraklasa

Greece27 tuổi

Center Defensive Midfielder · 182 cm · 73 kg · Chân phải

OVR68Chỉ số tổng
›
POT70+2Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
72
SHODứt điểm
55
PASChuyền bóng
62
DRIRê bóng
67
DEFPhòng ngự
63
PHYThể chất
75
Tuổi
27
Chiều cao
182 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 80, Tăng tốc 75, Tốc độ nước rút 69
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 66, Kiểm soát bóng 65, Nhanh nhẹn 72, Tăng tốc 75

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Giannis Papanikolaou

Mạnh nhất

Sức bền

80

Rất tốt

#2

Tăng tốc

75

Tốt

#3

Sức bật

75

Tốt

#4

Quyết liệt

74

Tốt

#5

Thăng bằng

73

Tốt

#6

Sức mạnh

73

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB72
Tăng tốc75
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

TB53
Dứt điểm56
Sút xa58
Chọn vị trí62
Lực sút56
Sút vô lê40
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

TB60
Tạt bóng55
Độ xoáy63
Đá phạt45
Chuyền dài65
Chuyền ngắn67
Nhãn quan62

Rê bóng

TB68
Nhanh nhẹn72
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh66
Rê bóng66
Phản ứng66

Phòng ngự

TB62
Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu57
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng63

Thể chất

TB76
Quyết liệt74
Sức bật75
Sức bền80
Sức mạnh73

Thủ môn

TB10
Đổ người6
Bắt bóng15
Phát bóng11
Chọn vị trí9
Phản xạ10

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

62

LS

62

RS

62

LW

65

LF

64

CF

64

RF

64

RW

65

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

66

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

66

LWB

66

LDM

67

CDM

67

Chính

RDM

67

RWB

66

LB

66

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

66

GK

16

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.200.000

Lương / tuần
€7.000
Phí giải phóng hợp đồng
€2.900.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchGreece
CLBWidzew Łódź
Giải đấuEkstraklasa
Tuổi27 tuổi
Chiều cao182 cm
Cân nặng73 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#7701

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB5
Vị trí ở CLBCDM
Ngày gia nhập26/7/2026
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Giannis Papanikolaou?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Widzew Łódź

Przemysław Wiśniewski
OVR73
›
POT75+2
CB

Przemysław Wiśniewski

Widzew Łódź

€2.5M

Bartłomiej Drągowski
OVR73
›
POT77+4
GK

Bartłomiej Drągowski

Widzew Łódź

€2M

Lukas Lerager
OVR72
›
POT75+3
CDM

Lukas Lerager

Widzew Łódź

€800K

Steve Kapuadi
OVR72
›
POT72
CB

Steve Kapuadi

Widzew Łódź

€2.5M

Sebastian Bergier
OVR71
›
POT74+3
ST

Sebastian Bergier

Widzew Łódź

€2.5M

Emil Kornvig
OVR71
›
POT74+3
CM

Emil Kornvig

Widzew Łódź

€3M