Germán Pezzella73
CB

Germán Pezzella

Center Back • River Plate • LPF

PAC

52

SHO

52

PAS

55

DRI

58

DEF

74

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc50
Tốc độ nước rút53

Dứt điểm

Dứt điểm51
Sút xa50
Chọn vị trí66
Lực sút57
Sút vô lê47
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng41
Độ xoáy46
Đá phạt32
Chuyền dài64
Chuyền ngắn68
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn50
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh69
Rê bóng53
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự74
Đánh đầu76
Cắt bóng74
Tắc bóng xoạc73
Tắc bóng đứng73

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật79
Sức bền60
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng9
Phát bóng13
Chọn vị trí10
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

57

LF

60

CF

60

RF

60

RW

57

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

58

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

58

LWB

66

LDM

71

CDM

71

RDM

71

RWB

66

LB

68

LCB

76

CB

76

RCB

76

RB

68

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassIntercept