Gentian Lajqi56
LMLW

Gentian Lajqi

Left Midfielder • Malmö FF • Allsvenskan

PAC

64

SHO

50

PAS

55

DRI

54

DEF

26

PHY

41

Tốc độ

Tăng tốc60
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa43
Chọn vị trí56
Lực sút52
Sút vô lê37
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng54
Độ xoáy46
Đá phạt50
Chuyền dài54
Chuyền ngắn56
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn56
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh46
Rê bóng53
Phản ứng51

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự26
Đánh đầu33
Cắt bóng24
Tắc bóng xoạc25
Tắc bóng đứng26

Thể chất

Quyết liệt28
Sức bật41
Sức bền33
Sức mạnh51

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng15
Phát bóng13
Chọn vị trí6
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

55

LF

54

CF

54

RF

54

RW

55

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

55

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

55

LWB

44

LDM

41

CDM

41

RDM

41

RWB

44

LB

41

LCB

34

CB

34

RCB

34

RB

41

GK

15