Franco Calderón71
CB

Franco Calderón

Center Back • Independiente • LPF

PAC

61

SHO

36

PAS

48

DRI

51

DEF

69

PHY

81

Tốc độ

Tăng tốc55
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm27
Sút xa33
Chọn vị trí39
Lực sút55
Sút vô lê31
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

Tạt bóng33
Độ xoáy36
Đá phạt32
Chuyền dài57
Chuyền ngắn63
Nhãn quan39

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng50
Điềm tĩnh58
Rê bóng46
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu68
Cắt bóng71
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt85
Sức bật84
Sức bền75
Sức mạnh83

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng5
Phát bóng7
Chọn vị trí15
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

47

LF

48

CF

48

RF

48

RW

47

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

50

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

50

LWB

61

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

61

LB

63

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

63

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Slide Tackle