Francisco Ortega72
LB

Francisco Ortega

Left Back • River Plate • LPF

PAC

84

SHO

59

PAS

68

DRI

72

DEF

66

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc85
Tốc độ nước rút84

Dứt điểm

Dứt điểm55
Sút xa57
Chọn vị trí70
Lực sút70
Sút vô lê49
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng68
Độ xoáy76
Đá phạt58
Chuyền dài67
Chuyền ngắn70
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn84
Thăng bằng80
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh73
Rê bóng71
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu57
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt78
Sức bật75
Sức bền82
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng7
Phát bóng14
Chọn vị trí11
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

71

LF

69

CF

69

RF

69

RW

71

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

72

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

72

LWB

72

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

72

LB

71

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

71

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

RapidQuick Step