Fran Álvarez70
CMCAMCDM

Fran Álvarez

Center Midfielder • Widzew Łódź • Ekstraklasa

PAC

70

SHO

66

PAS

70

DRI

71

DEF

54

PHY

62

Tốc độ

Tăng tốc72
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm66
Sút xa68
Chọn vị trí66
Lực sút73
Sút vô lê46
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy54
Đá phạt73
Chuyền dài70
Chuyền ngắn76
Nhãn quan69

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh70
Rê bóng69
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự45
Đánh đầu46
Cắt bóng56
Tắc bóng xoạc50
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật59
Sức bền80
Sức mạnh55

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng7
Phát bóng13
Chọn vị trí8
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

68

LF

68

CF

68

RF

68

RW

68

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

69

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

69

LWB

65

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

65

LB

63

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

63

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Power ShotDead Ball