Finlay Pollock58
CAMSTCM

Finlay Pollock

Center Attacking Midfielder • Hearts • Scottish Premiership

PAC

68

SHO

50

PAS

55

DRI

62

DEF

40

PHY

47

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

Dứt điểm57
Sút xa31
Chọn vị trí58
Lực sút50
Sút vô lê48
Đá phạt đền54

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy50
Đá phạt39
Chuyền dài58
Chuyền ngắn60
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh58
Rê bóng61
Phản ứng51

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự34
Đánh đầu42
Cắt bóng29
Tắc bóng xoạc50
Tắc bóng đứng48

Thể chất

Quyết liệt41
Sức bật47
Sức bền54
Sức mạnh45

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng8
Phát bóng10
Chọn vị trí10
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

58

LF

58

CF

58

RF

58

RW

58

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

59

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

59

LWB

50

LDM

49

CDM

49

RDM

49

RWB

50

LB

49

LCB

44

CB

44

RCB

44

RB

49

GK

13