Filip Öhman61
RBRM

Filip Öhman

Right Back • BK Häcken • Allsvenskan

PAC

67

SHO

42

PAS

54

DRI

58

DEF

57

PHY

59

Tốc độ

Tăng tốc63
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm41
Sút xa43
Chọn vị trí50
Lực sút45
Sút vô lê36
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy40
Đá phạt26
Chuyền dài55
Chuyền ngắn59
Nhãn quan51

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh54
Rê bóng56
Phản ứng54

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự54
Đánh đầu54
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật61
Sức bền58
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng10
Phát bóng7
Chọn vị trí12
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

56

LF

54

CF

54

RF

54

RW

56

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

57

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

57

LWB

58

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

58

LB

58

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

58

GK

14