Fernando Alarcón68
CB

Fernando Alarcón

Center Back • Instituto • LPF

PAC

55

SHO

33

PAS

44

DRI

36

DEF

68

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc57
Tốc độ nước rút53

Dứt điểm

Dứt điểm28
Sút xa29
Chọn vị trí33
Lực sút47
Sút vô lê26
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng31
Độ xoáy30
Đá phạt29
Chuyền dài56
Chuyền ngắn59
Nhãn quan31

Rê bóng

Nhanh nhẹn53
Thăng bằng48
Kiểm soát bóng32
Điềm tĩnh57
Rê bóng28
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu67
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật84
Sức bền69
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng8
Phát bóng11
Chọn vị trí14
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

39

LF

41

CF

41

RF

41

RW

39

LAM

41

CAM

41

RAM

41

LM

43

LCM

49

CM

49

RCM

49

RM

43

LWB

58

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

58

LB

62

LCB

72

CB

72

RCB

72

RB

62

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderInterceptAerial Fortress