Federico Medina63
RWRM

Federico Medina

Right Wing • Banfield • LPF

PAC

63

SHO

60

PAS

62

DRI

68

DEF

59

PHY

47

Tốc độ

Tăng tốc49
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm65
Sút xa52
Chọn vị trí60
Lực sút62
Sút vô lê49
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy49
Đá phạt41
Chuyền dài67
Chuyền ngắn72
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng94
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh54
Rê bóng69
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu63
Cắt bóng48
Tắc bóng xoạc55
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật45
Sức bền65
Sức mạnh32

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng9
Phát bóng8
Chọn vị trí12
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

62

LF

63

CF

63

RF

63

RW

62

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

63

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

63

LWB

60

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

60

LB

60

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

60

GK

15