Facundo Suárez62
STCAM

Facundo Suárez

Striker • Instituto • LPF

PAC

41

SHO

69

PAS

51

DRI

63

DEF

28

PHY

50

Tốc độ

Tăng tốc53
Tốc độ nước rút31

Dứt điểm

Dứt điểm72
Sút xa67
Chọn vị trí63
Lực sút68
Sút vô lê63
Đá phạt đền70

Chuyền bóng

Tạt bóng35
Độ xoáy55
Đá phạt46
Chuyền dài55
Chuyền ngắn61
Nhãn quan45

Rê bóng

Nhanh nhẹn55
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh61
Rê bóng64
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự22
Đánh đầu61
Cắt bóng25
Tắc bóng xoạc23
Tắc bóng đứng25

Thể chất

Quyết liệt35
Sức bật54
Sức bền64
Sức mạnh49

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng8
Phát bóng6
Chọn vị trí13
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

61

LF

64

CF

64

RF

64

RW

61

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

59

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

59

LWB

44

LDM

45

CDM

45

RDM

45

RWB

44

LB

42

LCB

41

CB

41

RCB

41

RB

42

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision Header