Fabricio Bustos74
RBRMRW

Fabricio Bustos

Right Back • River Plate • LPF

PAC

79

SHO

65

PAS

71

DRI

76

DEF

67

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc83
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm64
Sút xa65
Chọn vị trí79
Lực sút74
Sút vô lê41
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng74
Độ xoáy76
Đá phạt55
Chuyền dài69
Chuyền ngắn72
Nhãn quan69

Rê bóng

Nhanh nhẹn82
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh75
Rê bóng77
Phản ứng73

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu57
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc72
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt82
Sức bật76
Sức bền81
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng6
Phát bóng13
Chọn vị trí15
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

72

LS

72

RS

72

LW

76

LF

75

CF

75

RF

75

RW

76

LAM

75

CAM

75

RAM

75

LM

77

LCM

75

CM

75

RCM

75

RM

77

LWB

75

LDM

73

CDM

73

RDM

73

RWB

75

LB

74

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

74

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Rapid