Ezequiel Centurión71
GK

Ezequiel Centurión

Goalkeeper • River Plate • LPF

DIV

75

HAN

68

KIC

67

POS

69

REF

72

Tốc độ

Tăng tốc61
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

Dứt điểm7
Sút xa6
Chọn vị trí7
Lực sút50
Sút vô lê16
Đá phạt đền18

Chuyền bóng

Tạt bóng11
Độ xoáy20
Đá phạt14
Chuyền dài34
Chuyền ngắn40
Nhãn quan39

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng40
Điềm tĩnh48
Rê bóng28
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự10
Đánh đầu12
Cắt bóng11
Tắc bóng xoạc17
Tắc bóng đứng11

Thể chất

Quyết liệt33
Sức bật70
Sức bền36
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người75
Bắt bóng68
Phát bóng67
Chọn vị trí69
Phản xạ72

Chỉ số theo vị trí

ST

28

LS

28

RS

28

LW

29

LF

30

CF

30

RF

30

RW

29

LAM

31

CAM

31

RAM

31

LM

30

LCM

29

CM

29

RCM

29

RM

30

LWB

27

LDM

27

CDM

27

RDM

27

RWB

27

LB

26

LCB

25

CB

25

RCB

25

RB

26

GK

71