Ethan Kohler63
CB

Ethan Kohler

Center Back • New England • MLS

PAC

63

SHO

42

PAS

57

DRI

58

DEF

62

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc61
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm37
Sút xa39
Chọn vị trí48
Lực sút51
Sút vô lê50
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng57
Độ xoáy44
Đá phạt40
Chuyền dài61
Chuyền ngắn63
Nhãn quan51

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh60
Rê bóng51
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu58
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật66
Sức bền64
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng11
Phát bóng13
Chọn vị trí6
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

54

LF

52

CF

52

RF

52

RW

54

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

55

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

55

LWB

58

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

58

LB

58

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

58

GK

16